
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả sản phẩm
500484 - Fitness Catalyst. Omega-3 Ultra
Mã __________________ #500484
Quy cách đóng gói _____ 120 viên/lọ
Axit omega-3 tối đa để hỗ trợ cơ thể mạnh mẽ trong quá trình gắng sức về thể chất. Chỉ bốn viên nang chứa 1,8 g axit eicosapentaenoic và docosahexaenoic - những thành phần quan trọng nhất đảm bảo cơ thể phục hồi nhanh chóng và các chỉ số sức mạnh tiến triển cao.
CẢ MỘT ĐẠI DƯƠNG CÁ TRONG 4 VIÊN NANG !
Hàm lượng:
Axit omega-3 tối đa để hỗ trợ cơ thể mạnh mẽ trong hoạt động thể chất cường độ cao
Nguồn axit omega-3 cực lớn cho mỗi ngày
PUFAs omega-3 siêu cô đặc từ cá biển sâu. Một chất cô đặc siêu tinh khiết không chứa chất béo bão hòa, cholesterol và chất béo chuyển hóa.
Hướng dẫn sử dung:
Sử dụng cơ bản để tăng cường hoạt động thể chất:
4 viên mỗi ngày với bữa ăn một cách thường xuyên.
Để duy trì mức omega-3 bình thường:
Các khóa học 3-4 lần một năm. Một khóa học - 4 viên mỗi ngày trong 30 ngày.
Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
Thành phần:
Axit béo không bão hòa đa omega-3 siêu cô đặc từ cá biển sâu (cô đặc etyl este dầu cá, hỗn hợp tocopherols - chất chống oxy hóa), vitamin E (dl-alpha-tocopherol axetat).
Vỏ viên nang: gelatin thịt bò, glycerin (chất giữ ẩm), nước, xi-rô sorbitol (chất giữ ẩm), hương vị thực phẩm "Ethylvanillin".
Nguồn axit omega-3: cá cơm, cá mòi, cá thu. Khu vực khai thác: Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
Nhà sản xuất: BASF (Đức) / Solutex (Tây Ban Nha), thành viên của GOED*.
* GOED (Tổ chức toàn cầu về omega-3 của EPA & DHA) là tổ chức quốc tế kiểm soát chất lượng và độ an toàn của omega-3 từ các nhà sản xuất toàn cầu.
4 viên nang chứa:
| Tên thành phần | Khối lượng | % của AUP* |
| Omega-3 PÙA bao gồm: | 2144 mg | 107 |
| Axit docosahexaenoic | 520 mg | 74 |
| Axit eicosapentaenoic | 1316 mg | 219 |
| Vitamin E (alpha-tocopherol axetat) | 14,6 mg | 97 |
| Giá trị dinh dưỡng và năng lượng trong 4 viên nang: | ||
| Chất béo, bao gồm | 2,4 gams | 2.9 |
| Axit béo không bão hòa đa | 2,1 gams | 19.1 |
| carbohydrate | 0 gam | 0 |
| Giá trị năng lượng: | 89 kJ/22 kcal | 0,9 |
*AUP – mức tiêu thụ phù hợp theo USEGT